ký họa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bức vẽ nhanh, bản phác thảo: Một bức tranh được vẽ nhanh chóng, thường bằng các nét đơn giản, để ghi lại một cảnh vật, sự việc hoặc đối tượng nào đó ngay tại chỗ.
- Lối vẽ nhanh: Phương pháp vẽ tranh với mục đích ghi chép nhanh những gì quan sát được.
Động từ:
- Vẽ nhanh, phác họa nhanh: Hành động tạo ra một bức vẽ nhanh chóng, thường tại hiện trường, để ghi lại hình ảnh hoặc ấn tượng tức thời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy có một tập sổ đầy những bức ký họa phong cảnh. (Tập sổ của anh ấy chứa đầy các bản vẽ nhanh phong cảnh.)
- Bức ký họa chân dung đó được hoàn thành chỉ trong vài phút. (Bức vẽ nhanh chân dung đó được hoàn thành chỉ trong vài phút.)
Động từ:
- Họa sĩ thường ký họa những người qua đường trong công viên. (Họa sĩ thường vẽ nhanh những người qua đường trong công viên.)
- Cô ấy ký họa lại khung cảnh buổi chợ sáng. (Cô ấy phác họa nhanh lại khung cảnh buổi chợ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ký họa tốc ký": Cách vẽ cực nhanh, chỉ ghi lại những nét chính yếu nhất, tương tự như viết tốc ký.
- Phong cách ký họa tốc ký của ông thể hiện sự điêu luyện. (Phong cách vẽ nhanh như tốc ký của ông thể hiện sự điêu luyện.)
"ký họa sinh hoạt": Bức vẽ nhanh ghi lại các hoạt động, đời sống thường nhật.
- Triển lãm trưng bày nhiều ký họa sinh hoạt của người dân miền núi. (Triển lãm trưng bày nhiều bức vẽ nhanh về sinh hoạt của người dân miền núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phác họa (động từ): Vẽ phác ra những đường nét, hình dáng cơ bản ban đầu của một bức tranh. ("Phác họa" thường là bước đầu tiên, trong khi "ký họa" nhấn mạnh tính chất ghi chép nhanh tại chỗ).
- Tốc họa (danh từ): Từ đồng nghĩa với "ký họa", chỉ bức vẽ được thực hiện rất nhanh.
- Ký (động từ, trong ngữ cảnh này): Có nghĩa gốc là "ghi, ký tên", ở đây hàm ý "ghi lại" bằng hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Tốc họa: Vẽ nhanh.
- Phác thảo nhanh: Vẽ phác những nét chính một cách nhanh chóng.
- Ghi hình nhanh: Ghi lại hình ảnh một cách nhanh chóng (thường dùng cho nhiếp ảnh, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự cho hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "ký họa" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "ký họa".)
- Lối vẽ nhanh để ghi những việc xảy ra.